SPC560P50L5CEFBY vs SPC5606SF2VLU6 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC560P50L5CEFBY bằng STMicroelectronics và SPC5606SF2VLU6 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
SPC560P50L5CEFBY SPC560P50L5CEFBY - 32-bit MCU, 512KB Flash, 64MHz | STMicroelectronics

SPC560P50L5CEFBY - 32-bit MCU, 512KB Flash, 64MHz | STMicroelectronics

SPC560P50L5CEFBY ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5606SF2VLU6 SPC5606SF2VLU6 - 32-bit Power Arch MCU, 1MB Flash, 64MHz | NXP

SPC5606SF2VLU6 - 32-bit Power Arch MCU, 1MB Flash, 64MHz | NXP

SPC5606SF2VLU6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC560P50L5CEFBY SPC5606SF2VLU6
Thương hiệu STMicroelectronics NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core e200z0h (Power Architecture) —
Maximum Frequency 64 MHz —
Flash Memory 512 KB —
SRAM 48 KB —
Điện áp cung cấp 3.3V to 5V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40C to +105C
Hộp LQFP-64 (10x10 mm, 0.5 mm pitch) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
AEC-Q100 Grade 1 —
ADC 10-bit, 16 channels —
Timers 16-bit with PWM —
Communication Interfaces 3x FlexCAN, 3x LINFlex, 3x DSPI, 1x I2C —
Real-Time Clock Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 —
Core Architecture — Power Architecture e200z0h
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Tần số xung maksimum — 64 MHz
Program Memory Size — 1 MB (1M x 8)
Program Memory Type — FLASH
RAM Size — 48 KB
EEPROM Size — 64 KB (emulated)
Number of I/Os — 133 I/O
ADC Resolution — 10 bit
Number of ADC Channels — 16
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.0 V to 5.5 V
Hộp / Vỏ — 176-LQFP (24x24 mm)
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Oscillator Type — Internal
Qualification — AEC-Q100 (Automotive Grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá