SPC563M64L5COAR vs SPC5633MF1MLQ40 So sánh
So sánh chi tiết song song của SPC563M64L5COAR bằng NXP Semiconductors và SPC5633MF1MLQ40 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
SPC563M64L5COAR - 32-bit MCU, 1.5MB Flash, 80MHz | NXP
SPC563M64L5COAR ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
SPC5633MF1MLQ40 - 32-bit 40MHz Automotive MCU 1MB Flash | NXP
SPC5633MF1MLQ40 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SPC563M64L5COAR | SPC5633MF1MLQ40 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | e200z3 (Power Architecture) | — |
| Core Speed | 80 MHz | — |
| Flash Memory | 1.5 MB | 1 MB (1M x 8) |
| RAM | 94 KB | — |
| Điện áp cung cấp | 3.0 V to 5.5 V | [DATA_NEEDED: supply voltage range] |
| Hộp | LQFP-144 | 144-LQFP (20x20 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +125°C | -40C to +125C |
| ADC | 10-bit, 32 channels | — |
| CAN | 2 channels | — |
| LIN | 2 channels | — |
| SPI | 3 channels | — |
| Timer | eTPU (Enhanced Time Processing Unit) | — |
| Floating Point Unit | Single precision | — |
| Memory Protection Unit | Yes | — |
| CRC Unit | Yes | — |
| RoHS | Compliant | — |
| Core Processor | — | e200z3 (Power Architecture) |
| Core Size | — | 32-Bit |
| Tần số xung maksimum | — | 40 MHz |
| RAM Size | — | 64 KB |
| Series | — | Qorivva MPC56xx / SPC56 (MPC563xM) |
| Number of Terminals | — | 144 |
| Terminal Form | — | Gull Wing |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Peripherals | — | [DATA_NEEDED: peripheral list] |
| Connectivity | — | [DATA_NEEDED: connectivity interfaces] |
| Qualification | — | Automotive Grade |
| Application | — | Automotive (entry-level powertrain) and industrial |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |