SPC563M64L5COAR vs SPC563M64L5COBR So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC563M64L5COAR bằng NXP Semiconductors và SPC563M64L5COBR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC563M64L5COAR SPC563M64L5COAR - 32-bit MCU, 1.5MB Flash, 80MHz | NXP

SPC563M64L5COAR - 32-bit MCU, 1.5MB Flash, 80MHz | NXP

SPC563M64L5COAR ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
SPC563M64L5COBR SPC563M64L5COBR - 32-bit Automotive MCU 1.5MB Flash 64MHz | STMicroelectronics

SPC563M64L5COBR - 32-bit Automotive MCU 1.5MB Flash 64MHz | STMicroelectronics

SPC563M64L5COBR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC563M64L5COAR SPC563M64L5COBR
Thương hiệu NXP Semiconductors STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core e200z3 (Power Architecture) —
Core Speed 80 MHz —
Flash Memory 1.5 MB —
RAM 94 KB —
Điện áp cung cấp 3.0 V to 5.5 V 5 V
Hộp LQFP-144 144-pin LQFP, 20 x 20 mm, 1.40 mm height
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
ADC 10-bit, 32 channels —
CAN 2 channels —
LIN 2 channels —
SPI 3 channels —
Timer eTPU (Enhanced Time Processing Unit) —
Floating Point Unit Single precision —
Memory Protection Unit Yes —
CRC Unit Yes —
RoHS Compliant —
Core Processor — e200z3 (32-bit Power Architecture)
Core Size — 32-bit
Tần số xung maksimum — 80 MHz (with 2% FM up to 82 MHz)
Program Memory Size — 1.5 MB (1.5M x 8) Flash
Number of I/O — 80
Connectivity — CAN, EBI/EMI, LIN, SCI, SPI, UART/USART
Peripherals — DMA, POR, PWM, WDT
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C (TA)
Junction Temperature — 150 °C max
Power Dissipation — Less than 400 mW typical
Process Technology — 90 nm CMOS
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Trạng thái RoHS — Compliant
Series — SPC56 (SPC563M family)
Packaging — Reel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá