SPC5642AF2MLU1 vs SPC5604CK0MLL6 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5642AF2MLU1 bằng NXP Semiconductors và SPC5604CK0MLL6 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5642AF2MLU1 SPC5642AF2MLU1 - 32-bit MCU 2MB Flash 150MHz | NXP

SPC5642AF2MLU1 - 32-bit MCU 2MB Flash 150MHz | NXP

SPC5642AF2MLU1 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5604CK0MLL6 SPC5604CK0MLL6 - 32-bit MCU, 512KB Flash, 64MHz | NXP

SPC5604CK0MLL6 - 32-bit MCU, 512KB Flash, 64MHz | NXP

SPC5604CK0MLL6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5642AF2MLU1 SPC5604CK0MLL6
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor e200z4 (Power Architecture) e200z0h (Power Architecture)
Core Size 32-bit 32-Bit
Number of Cores 1 (Single-Core) —
Tần số xung maksimum 150 MHz —
Program Memory Size 2 MB (2M x 8) Flash 512 KB (512K x 8)
Series MPC56xx Qorivva (SPC564xA) —
Hộp 176-LQFP (24x24 mm) 100-LQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40 C to +125 C
Grade Automotive Grade —
Applications Mid-range engine control, automotive transmission control —
Điện áp cung cấp 1.2V / 3.3V / 5V (per Jotrin listing) 3.3 V / 5 V
Product Type 32-bit System-on-Chip (SoC) Microcontroller —
Trạng thái RoHS Compliant (RoHS) Compliant
Packaging Variant SPC5642AF2MLU1R Tape and Reel —
Số chân 176 —
Manufacturer Heritage Freescale Semiconductor / NXP Semiconductors —
CPU Speed — 64 MHz
Program Memory Type — FLASH
RAM Size — [DATA_NEEDED: RAM size]
Number of I/O — 79
Automotive Grade — Yes
Communication Interfaces — CANbus, I2C, LINbus, SCI, SPI
Peripherals — DMA, POR, PWM, WDT
Connectivity — CAN, I2C, LIN, SCI, SPI
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá