SPC5643LF2MLQ1 vs SAK-TC234LP-32F200N So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5643LF2MLQ1 bằng NXP Semiconductors và SAK-TC234LP-32F200N bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5643LF2MLQ1 SPC5643LF2MLQ1 - 32-bit Dual-Core MCU 1MB Flash 120MHz | NXP

SPC5643LF2MLQ1 - 32-bit Dual-Core MCU 1MB Flash 120MHz | NXP

SPC5643LF2MLQ1 ✓ Hoạt động
Infineon
SAK-TC234LP-32F200N SAK-TC234LP-32F200N - AURIX TC23xL MCU 200MHz 2MB Flash TQFP-144 | Infineon

SAK-TC234LP-32F200N - AURIX TC23xL MCU 200MHz 2MB Flash TQFP-144 | Infineon

SAK-TC234LP-32F200N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5643LF2MLQ1 SAK-TC234LP-32F200N
Thương hiệu NXP Semiconductors Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture Power Architecture e200z4 (dual-core) TriCore (32-bit)
Core Count 2 —
Maximum CPU Frequency 120 MHz —
Program Memory (Flash) 1 MB (1M x 8) —
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) TQFP-144 (16x16 mm), exposed pad
Số chân 144 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C -40 C to +125 C
Automotive Grade Yes (AEC-Q100 qualified) Yes (AEC-Q100 qualified)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Pitch 0.5 mm —
Supply Architecture Dual Power Architecture (internal regulator + external ballast) —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020, typical for LQFP) 3 (per JEDEC J-STD-020)
Series MPC5643L (Qorivva MPC56xx family) —
Family — AURIX TC23xL
Tần số xung maksimum — 200 MHz
Program Flash Memory — 2 MB (2M x 8)
Data Flash Memory — 128 KB
SRAM (incl. Cache) — 192 KB
Operating Voltage Range — 1.17 V to 5.5 V
CAN Nodes — 6 (CAN / CAN-FD, ISO 11898-1)
ADC Input Lines — 24
Package Designator — PG-TQFP-144-27

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá