SPC5643LFF2MLQ1 vs SPC5602BF2MLL6 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5643LFF2MLQ1 bằng STMicroelectronics và SPC5602BF2MLL6 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
SPC5643LFF2MLQ1 SPC5643LFF2MLQ1 - Automotive 32-bit Power Architecture MCU | ST

SPC5643LFF2MLQ1 - Automotive 32-bit Power Architecture MCU | ST

SPC5643LFF2MLQ1 Unknown
NXP Semiconductors
SPC5602BF2MLL6 SPC5602BF2MLL6 - 32-bit 256KB Flash 64MHz MCU | NXP

SPC5602BF2MLL6 - 32-bit 256KB Flash 64MHz MCU | NXP

SPC5602BF2MLL6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5643LFF2MLQ1 SPC5602BF2MLL6
Thương hiệu STMicroelectronics NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Core Architecture 32-bit Power Architecture (SPC56 automotive family) —
Thương hiệu STMicroelectronics —
Product Family SPC56 automotive MCU family —
Qualification Target Automotive grade (AEC-Q100 intent, Q1 suffix convention) [DATA_NEEDED: AEC-Q100 grade] —
Flash Memory [DATA_NEEDED: flash size] —
SRAM [DATA_NEEDED: SRAM size] —
Core Clock Frequency [DATA_NEEDED: core frequency] —
Hộp [DATA_NEEDED: package code] (LFF2 ordering convention, QFP-style SMT) 100-LQFP (14x14 mm)
CAN Channels [DATA_NEEDED: CAN channel count] —
LIN/UART Peripherals [DATA_NEEDED: LIN/UART count] —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VDD range] 3.3 V / 5 V
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: temperature range] -40C to +125C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Core Processor — e200z0h (Power Architecture)
Core Size — 32-Bit
Maximum Clock Speed — 64 MHz
Program Memory Size — 256KB (256K x 8)
Program Memory Type — FLASH
Connectivity — CANbus, I2C, LINbus, SCI, SPI
Peripherals — DMA, POR, PWM, WDT
Number of I/O — 79
Package Code — LFQFP
Terminal Form — Gull Wing
Series — MPC56xx Qorivva
Part Status — Active
Qualification Grade — Automotive Grade

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá