SPC5643LFF2MLQ1 vs SPC5746BSK1MKU2 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5643LFF2MLQ1 bằng STMicroelectronics và SPC5746BSK1MKU2 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
SPC5643LFF2MLQ1 SPC5643LFF2MLQ1 - Automotive 32-bit Power Architecture MCU | ST

SPC5643LFF2MLQ1 - Automotive 32-bit Power Architecture MCU | ST

SPC5643LFF2MLQ1 Unknown
NXP Semiconductors
SPC5746BSK1MKU2 SPC5746BSK1MKU2 - 120MHz 32-bit Automotive MCU 3MB | NXP

SPC5746BSK1MKU2 - 120MHz 32-bit Automotive MCU 3MB | NXP

SPC5746BSK1MKU2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5643LFF2MLQ1 SPC5746BSK1MKU2
Thương hiệu STMicroelectronics NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Core Architecture 32-bit Power Architecture (SPC56 automotive family) —
Thương hiệu STMicroelectronics —
Product Family SPC56 automotive MCU family MPC574xB/C/G (SPC57xx)
Qualification Target Automotive grade (AEC-Q100 intent, Q1 suffix convention) [DATA_NEEDED: AEC-Q100 grade] —
Flash Memory [DATA_NEEDED: flash size] 3 MB (3M x 8)
SRAM [DATA_NEEDED: SRAM size] —
Core Clock Frequency [DATA_NEEDED: core frequency] —
Hộp [DATA_NEEDED: package code] (LFF2 ordering convention, QFP-style SMT) —
CAN Channels [DATA_NEEDED: CAN channel count] —
LIN/UART Peripherals [DATA_NEEDED: LIN/UART count] —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution] 10 bit, 12 bit
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VDD range] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: temperature range] -40C to +125C
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Core Processor — e200z4 (Power Architecture)
Core Size — 32-bit
Number of Cores — 1 (single core)
Tần số xung maksimum — 120 MHz
Data RAM Size — 384 kB
Number of I/Os — 129 I/O
Supply Voltage (Core) — 1.2 V to 1.32 V
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Connectivity — FlexRay
Qualification — Automotive Qualified
Hộp / Vỏ — LQFP-176 (24x24 mm)
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Moisture Sensitivity — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá