SPC5643LFF2MMM1R vs SPC5607BF1VLU6 So sánh
So sánh chi tiết song song của SPC5643LFF2MMM1R bằng NXP Semiconductors và SPC5607BF1VLU6 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
SPC5643LFF2MMM1R - 120MHz Dual-Core MCU 1MB Flash | NXP
SPC5643LFF2MMM1R ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
SPC5607BF1VLU6 - 32-bit Qorivva MCU, 1.5MB Flash, 64MHz | NXP (Tape & Reel)
SPC5607BF1VLU6 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SPC5643LFF2MMM1R | SPC5607BF1VLU6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | — |
| Series | MPC5643L (MPC56xx Qorivva family) | — |
| Core Architecture | Power Architecture® e200z4 (dual-core with delayed lockstep) | e200z0h (Power Architecture, single-issue, VLE) |
| Core Count | 2 (1 main + 1 lockstep checker) | — |
| Maximum CPU Clock | 120 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 1 MB (1M x 8) | — |
| Data Memory (SRAM) | [DATA_NEEDED: SRAM size] | — |
| Operating Voltage Range | [DATA_NEEDED: VDD range, typ. 3.3 V or 5 V I/O] | 3.0 V to 5.5 V (single 5 V rail) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C (automotive grade) | — |
| Hộp | 257-LFBGA / MAPBGA 14x14 mm | 176-LQFP (24x24 mm, 0.5 mm pitch) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| AEC-Q100 Qualification | Yes (Automotive qualified per NXP product page) | — |
| Functional Safety Target | ISO 26262 ASIL-D capable (via lockstep + ECC + FCU) | — |
| Communication Interfaces | FlexCAN, SPI, I²C, UART (LIN-capable via SCI) | — |
| Debug Interface | Nexus (JTAG, auxiliary) | JTAG / Nexus (NEXUS 2+) |
| Lead-Free / RoHS | Compliant (lead-free BGA) | — |
| Core Frequency | — | 64 MHz |
| Program Flash | — | 1.5 MB |
| Data Flash | — | 64 KB |
| SRAM | — | 80 KB |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +105 C (AEC-Q100 Grade 1) |
| ADC | — | 10-bit, 16 channels |
| CAN Controllers | — | FlexCAN 2.0 (multi-channel) |
| LIN/SCI | — | LINFlex / UART |
| GPIO | — | Up to 120 (package dependent) |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 Grade 1 |
| Cấp MSL | — | 3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |