SPC5643LFF2MMM1R vs SPC5744PFK1AKLQ8 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5643LFF2MMM1R bằng NXP Semiconductors và SPC5744PFK1AKLQ8 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5643LFF2MMM1R SPC5643LFF2MMM1R - 120MHz Dual-Core MCU 1MB Flash | NXP

SPC5643LFF2MMM1R - 120MHz Dual-Core MCU 1MB Flash | NXP

SPC5643LFF2MMM1R ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5744PFK1AKLQ8 SPC5744PFK1AKLQ8 - Dual e200Z4 180MHz MCU, 2.5MB Flash | NXP

SPC5744PFK1AKLQ8 - Dual e200Z4 180MHz MCU, 2.5MB Flash | NXP

SPC5744PFK1AKLQ8 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5643LFF2MMM1R SPC5744PFK1AKLQ8
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) —
Series MPC5643L (MPC56xx Qorivva family) —
Core Architecture Power Architecture® e200z4 (dual-core with delayed lockstep) —
Core Count 2 (1 main + 1 lockstep checker) —
Maximum CPU Clock 120 MHz —
Program Memory (Flash) 1 MB (1M x 8) —
Data Memory (SRAM) [DATA_NEEDED: SRAM size] —
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: VDD range, typ. 3.3 V or 5 V I/O] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C (automotive grade) —
Hộp 257-LFBGA / MAPBGA 14x14 mm 144-LQFP (20 x 20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
AEC-Q100 Qualification Yes (Automotive qualified per NXP product page) —
Functional Safety Target ISO 26262 ASIL-D capable (via lockstep + ECC + FCU) —
Communication Interfaces FlexCAN, SPI, I²C, UART (LIN-capable via SCI) —
Debug Interface Nexus (JTAG, auxiliary) —
Lead-Free / RoHS Compliant (lead-free BGA) —
Architecture — 32-bit Power Architecture e200Z4
Core Configuration — 2 x e200Z4 cores in lockstep
Maximum CPU Frequency — 180 MHz
Program Flash — 2.5 MB (2.5M x 8)
SRAM — 384 KB
FlexRay Controller — 1 x FlexRay
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +135 C
Family — MPC574xP Panther
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS — Compliant (per distributor listing)
AEC-Q100 — Qualified (automotive grade)
Lead-Free — Yes (per distributor listing)
Manufacturer Family Marking — Freescale Semiconductor / NXP

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá