SPC5644AF0MLU1 vs SPC5644AF0MLU2 So sánh
So sánh chi tiết song song của SPC5644AF0MLU1 bằng NXP Semiconductors và SPC5644AF0MLU2 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SPC5644AF0MLU1 | SPC5644AF0MLU2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | e200z4 Power Architecture | — |
| Core Count | 1 (single core) | — |
| Maximum CPU Frequency | 150 MHz | — |
| Instruction Set Features | VLE (Variable Length Encoding), superscalar 2-issue | — |
| Program Flash Memory | 4 MB (4M x 8) | — |
| SRAM | 192 KB (per Mouser listing summary) | — |
| Operating Voltage Range | [DATA_NEEDED: VDD range] | — |
| ADC Resolution | 12-bit | — |
| Package Type | 176-LQFP (24x24 mm, 0.5 mm pitch, lead-free) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | — |
| Series | MPC56xx Qorivva | MPC56xx Qorivva (SPC5644A) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free) | Lead Free / RoHS Compliant (LQFP lead-free finish per package description) |
| AEC-Q100 Qualified | Yes (automotive grade) | — |
| Communication Interfaces | FlexCAN, LIN, SPI, SCI (per family datasheet) | — |
| I/O Pins | [DATA_NEEDED: GPIO count] | — |
| Core Processor | — | e200z4 Power Architecture |
| Core Size | — | 32-bit |
| Tần số xung maksimum | — | 120 MHz |
| Program Memory Size | — | 4 MB (4M x 8) FLASH |
| RAM Size | — | 192 KB |
| Number of I/O | — | 84 |
| Connectivity | — | CANbus, EBI/EMI, LINbus, SCI, SPI |
| Peripherals | — | DMA, POR, PWM, WDT |
| Instruction Set | — | VLE (Variable Length Encoding), superscalar, 2 execution units |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C |
| Điện áp cung cấp | — | 1.2 V / 3.3 V / 5 V (family rating) |
| Hộp | — | 176-LQFP (24 x 24 mm, 0.5 mm pitch, 1.4 mm height) |
| Số chân | — | 176 |
| Grade | — | Automotive Qualified |
| Part Status | — | Active |