SPC5644AF0MLU2 vs SPC5517EBVLQ66 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5644AF0MLU2 bằng NXP Semiconductors và SPC5517EBVLQ66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5644AF0MLU2 SPC5644AF0MLU2 - 32-bit 120MHz 4MB Flash MCU | NXP

SPC5644AF0MLU2 - 32-bit 120MHz 4MB Flash MCU | NXP

SPC5644AF0MLU2 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5517EBVLQ66 SPC5517EBVLQ66 - Automotive MCU 1.5MB Flash 66MHz LQFP-144

SPC5517EBVLQ66 - Automotive MCU 1.5MB Flash 66MHz LQFP-144

SPC5517EBVLQ66 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5644AF0MLU2 SPC5517EBVLQ66
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor e200z4 Power Architecture —
Core Size 32-bit 32-bit
Tần số xung maksimum 120 MHz —
Program Memory Size 4 MB (4M x 8) FLASH —
RAM Size 192 KB —
Number of I/O 84 111
Connectivity CANbus, EBI/EMI, LINbus, SCI, SPI CANbus, EBI/EMI, I2C, SCI, SPI
Peripherals DMA, POR, PWM, WDT DMA, POR, PWM, WDT
Instruction Set VLE (Variable Length Encoding), superscalar, 2 execution units —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +125C
Điện áp cung cấp 1.2 V / 3.3 V / 5 V (family rating) 3.3 V / 5 V mixed I/O
Hộp 176-LQFP (24 x 24 mm, 0.5 mm pitch, 1.4 mm height) 144-LQFP (20x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 176 —
Grade Automotive Qualified —
Part Status Active Active
Trạng thái RoHS Lead Free / RoHS Compliant (LQFP lead-free finish per package description) Compliant
Series MPC56xx Qorivva (SPC5644A) —
Product Family — MPC55xx Qorivva
Core — Power Architecture e200z0 / e200z1 (dual-core)
Operating Frequency — 66 MHz
Program Memory (Flash) — 1.5 MB (1.5M x 8)
Automotive Grade — AEC-Q100 qualified
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá