SPC5644AF0MLU2 vs SPC5601PEF0MLL6 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5644AF0MLU2 bằng NXP Semiconductors và SPC5601PEF0MLL6 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5644AF0MLU2 SPC5644AF0MLU2 - 32-bit 120MHz 4MB Flash MCU | NXP

SPC5644AF0MLU2 - 32-bit 120MHz 4MB Flash MCU | NXP

SPC5644AF0MLU2 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5601PEF0MLL6 SPC5601PEF0MLL6 - 32-bit Power Arch MCU, 192KB Flash, 100-LQFP | NXP

SPC5601PEF0MLL6 - 32-bit Power Arch MCU, 192KB Flash, 100-LQFP | NXP

SPC5601PEF0MLL6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5644AF0MLU2 SPC5601PEF0MLL6
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor e200z4 Power Architecture e200z0h (Power Architecture)
Core Size 32-bit 32-Bit Single-Core
Tần số xung maksimum 120 MHz —
Program Memory Size 4 MB (4M x 8) FLASH —
RAM Size 192 KB 12 KB
Number of I/O 84 79
Connectivity CANbus, EBI/EMI, LINbus, SCI, SPI CANbus, LINbus, SCI (UART), SPI
Peripherals DMA, POR, PWM, WDT DMA, POR, PWM, WDT (Watchdog)
Instruction Set VLE (Variable Length Encoding), superscalar, 2 execution units —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Điện áp cung cấp 1.2 V / 3.3 V / 5 V (family rating) —
Hộp 176-LQFP (24 x 24 mm, 0.5 mm pitch, 1.4 mm height) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 176 —
Grade Automotive Qualified Automotive Grade (AEC-Q100)
Part Status Active —
Trạng thái RoHS Lead Free / RoHS Compliant (LQFP lead-free finish per package description) Compliant (lead-free per package datasheet)
Series MPC56xx Qorivva (SPC5644A) —
Core Architecture — Power Architecture, single-issue, in-order
Speed (Max) — 64 MHz
Program Memory Size (Flash) — 192 KB (192K x 8)
Hộp / Vỏ — 100-LQFP (14x14 mm)
Terminal Form — GULL WING
Peak Reflow Temperature — 260C (JEDEC lead-free profile)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: VDD minimum/nominal/maximum]
Series / Family — MPC56xx Qorivva

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá