SPC5644BF0VLU1R vs SPC5644AF0MLU1R So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5644BF0VLU1R bằng NXP Semiconductors và SPC5644AF0MLU1R bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5644BF0VLU1R SPC5644BF0VLU1R - 32-bit e200z4d MCU, 1.5MB Flash, 120MHz | NXP

SPC5644BF0VLU1R - 32-bit e200z4d MCU, 1.5MB Flash, 120MHz | NXP

SPC5644BF0VLU1R ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5644AF0MLU1R SPC5644AF0MLU1R - 32-bit 150MHz 4MB Flash MCU | NXP (Tape & Reel)

SPC5644AF0MLU1R - 32-bit 150MHz 4MB Flash MCU | NXP (Tape & Reel)

SPC5644AF0MLU1R ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5644BF0VLU1R SPC5644AF0MLU1R
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors —
Part Family MPC56xx Qorivva —
Core e200z4d (Power Architecture Book E, dual-issue) —
Core Architecture 32-bit RISC e200z4 Power Architecture
Maximum CPU Frequency 120 MHz 150 MHz
Program Memory (Flash) 1.5 MB (1.5M x 8) —
SRAM 128 KB with ECC 192 KB (per Mouser listing summary)
Cache 16 KB unified (8 KB I / 8 KB D configurable) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: operating supply voltage range] —
Hộp 176-LQFP (24x24 mm) —
Số lượng chân 176 —
Communication Interfaces FlexRay, CAN (up to 3), SPI, SCI, LIN, I2C, EBI FlexCAN, LIN, SPI, SCI (per family datasheet)
ADC [DATA_NEEDED: ADC channels / resolution] —
Timers / PWM eMIOS, periodic interrupt timer, 32-bit counter, watchdog —
Debug Interface Nexus Class 3+ (JTAG, auxiliary port) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (per NXP product page) Compliant (lead-free)
Temperature Grade Industrial —
Lead-Free / Terminal Finish Gull-wing lead-free (per distributor listings) —
Core Count — 1 (single core)
Instruction Set Features — VLE (Variable Length Encoding), superscalar 2-issue
Program Flash Memory — 4 MB (4M x 8)
Operating Voltage Range — [DATA_NEEDED: VDD range]
ADC Resolution — 12-bit
Package Type — 176-LQFP (24x24 mm, 0.5 mm pitch, lead-free)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Series — MPC56xx Qorivva
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
AEC-Q100 Qualified — Yes (automotive grade)
I/O Pins — [DATA_NEEDED: GPIO count]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá