SPC5674FAMVR3R vs MPC555LFAVR40 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5674FAMVR3R bằng NXP Semiconductors và MPC555LFAVR40 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5674FAMVR3R SPC5674FAMVR3R - 32-bit e200z7 MCU 4MB Flash 264MHz PBGA-416

SPC5674FAMVR3R - 32-bit e200z7 MCU 4MB Flash 264MHz PBGA-416

SPC5674FAMVR3R ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC555LFAVR40 MPC555LFAVR40 - 32-Bit 40 MHz 448 KB Flash MCU | NXP

MPC555LFAVR40 - 32-Bit 40 MHz 448 KB Flash MCU | NXP

MPC555LFAVR40 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5674FAMVR3R MPC555LFAVR40
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Processor e200z7 (Power Architecture) —
Core Size 32-Bit —
Core Speed 264 MHz —
Program Memory Size 4 MB (4M x 8) 448 KB (448K x 8)
Program Memory Type FLASH Flash
EEPROM Size [DATA_NEEDED: EEPROM size] —
RAM Size [DATA_NEEDED: RAM size] 26K x 8
Điện áp cung cấp 1.2 V / 3.3 V / 5 V —
Number of I/O 32 101
Connectivity CANbus, SCI, SPI —
Peripherals DMA, POR, PWM —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 416-PBGA (27x27 mm) 272-PBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount (PBGA) Surface mount
Automotive Grade AEC-Q100 —
Series MPC56xx Qorivva —
Temperature Grade Automotive —
Product Type — 32-bit microcontroller (MCU)
Processor Core — PowerPC
Tần số xung maksimum — 40 MHz
Oscillator Type — External
Điện áp cung cấp hoạt động — [DATA_NEEDED: operating supply voltage]
Package Dimensions — 27 x 27 mm
Packaging — Tray
Automotive Positioning — Automotive applications
Core Architecture — PowerPC
Product Family — MPC500
Trạng thái RoHS — unknown
REACH Status — unknown
AEC-Q100 Qualification — unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá