SPC5674FAMVR3R vs SPC5644BF0VLU1R So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5674FAMVR3R bằng NXP Semiconductors và SPC5644BF0VLU1R bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5674FAMVR3R SPC5674FAMVR3R - 32-bit e200z7 MCU 4MB Flash 264MHz PBGA-416

SPC5674FAMVR3R - 32-bit e200z7 MCU 4MB Flash 264MHz PBGA-416

SPC5674FAMVR3R ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5644BF0VLU1R SPC5644BF0VLU1R - 32-bit e200z4d MCU, 1.5MB Flash, 120MHz | NXP

SPC5644BF0VLU1R - 32-bit e200z4d MCU, 1.5MB Flash, 120MHz | NXP

SPC5644BF0VLU1R ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5674FAMVR3R SPC5644BF0VLU1R
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor e200z7 (Power Architecture) —
Core Size 32-Bit —
Core Speed 264 MHz —
Program Memory Size 4 MB (4M x 8) —
Program Memory Type FLASH —
EEPROM Size [DATA_NEEDED: EEPROM size] —
RAM Size [DATA_NEEDED: RAM size] —
Điện áp cung cấp 1.2 V / 3.3 V / 5 V [DATA_NEEDED: operating supply voltage range]
Number of I/O 32 —
Connectivity CANbus, SCI, SPI —
Peripherals DMA, POR, PWM —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +105C
Hộp 416-PBGA (27x27 mm) 176-LQFP (24x24 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (PBGA) Surface Mount
Automotive Grade AEC-Q100 —
Series MPC56xx Qorivva —
Temperature Grade Automotive Industrial
Manufacturer — NXP Semiconductors
Part Family — MPC56xx Qorivva
Core — e200z4d (Power Architecture Book E, dual-issue)
Core Architecture — 32-bit RISC
Maximum CPU Frequency — 120 MHz
Program Memory (Flash) — 1.5 MB (1.5M x 8)
SRAM — 128 KB with ECC
Cache — 16 KB unified (8 KB I / 8 KB D configurable)
Số lượng chân — 176
Communication Interfaces — FlexRay, CAN (up to 3), SPI, SCI, LIN, I2C, EBI
ADC — [DATA_NEEDED: ADC channels / resolution]
Timers / PWM — eMIOS, periodic interrupt timer, 32-bit counter, watchdog
Debug Interface — Nexus Class 3+ (JTAG, auxiliary port)
Trạng thái RoHS — Compliant (per NXP product page)
Lead-Free / Terminal Finish — Gull-wing lead-free (per distributor listings)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá