SPC5744PFK1AKLQ8 vs SPC5634MF1MLQ80 So sánh
So sánh chi tiết song song của SPC5744PFK1AKLQ8 bằng NXP Semiconductors và SPC5634MF1MLQ80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
SPC5744PFK1AKLQ8 - Dual e200Z4 180MHz MCU, 2.5MB Flash | NXP
SPC5744PFK1AKLQ8 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
SPC5634MF1MLQ80 - 32-Bit 80MHz MCU, 1.5MB Flash | NXP Qorivva
SPC5634MF1MLQ80 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SPC5744PFK1AKLQ8 | SPC5634MF1MLQ80 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Architecture | 32-bit Power Architecture e200Z4 | — |
| Core Configuration | 2 x e200Z4 cores in lockstep | — |
| Maximum CPU Frequency | 180 MHz | 80 MHz (with 2% modulation to 82 MHz) |
| Program Flash | 2.5 MB (2.5M x 8) | — |
| SRAM | 384 KB | — |
| FlexRay Controller | 1 x FlexRay | — |
| Hộp | 144-LQFP (20 x 20 mm) | 144-LQFP (20x20 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +135 C | — |
| Family | MPC574xP Panther | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per distributor listing) | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| AEC-Q100 | Qualified (automotive grade) | — |
| Lead-Free | Yes (per distributor listing) | — |
| Manufacturer Family Marking | Freescale Semiconductor / NXP | — |
| Core | — | e200z3 (Power Architecture Book E, VLE) |
| CPU Architecture | — | 32-bit |
| Program Memory (Flash) | — | 1.5 MB (1.5M x 8) |
| RAM Size | — | 94 KB |
| Number of I/O Pins | — | 114 |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V |
| Oscillator Type | — | Internal |
| Operating Mode | — | Fully static (0 MHz to 80 MHz) |
| Junction Temperature (max) | — | 150 C |
| Packaging | — | Tray |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 (per Arrow listing) |
| Product Family | — | MPC563xM Qorivva |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) |