SPC5744PFK1AKLQ8 vs SPC5644AF0MLU2 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5744PFK1AKLQ8 bằng NXP Semiconductors và SPC5644AF0MLU2 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5744PFK1AKLQ8 SPC5744PFK1AKLQ8 - Dual e200Z4 180MHz MCU, 2.5MB Flash | NXP

SPC5744PFK1AKLQ8 - Dual e200Z4 180MHz MCU, 2.5MB Flash | NXP

SPC5744PFK1AKLQ8 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5644AF0MLU2 SPC5644AF0MLU2 - 32-bit 120MHz 4MB Flash MCU | NXP

SPC5644AF0MLU2 - 32-bit 120MHz 4MB Flash MCU | NXP

SPC5644AF0MLU2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5744PFK1AKLQ8 SPC5644AF0MLU2
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Architecture 32-bit Power Architecture e200Z4 —
Core Configuration 2 x e200Z4 cores in lockstep —
Maximum CPU Frequency 180 MHz —
Program Flash 2.5 MB (2.5M x 8) —
SRAM 384 KB —
FlexRay Controller 1 x FlexRay —
Hộp 144-LQFP (20 x 20 mm) 176-LQFP (24 x 24 mm, 0.5 mm pitch, 1.4 mm height)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +135 C -40C to +125C
Family MPC574xP Panther —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listing) Lead Free / RoHS Compliant (LQFP lead-free finish per package description)
AEC-Q100 Qualified (automotive grade) —
Lead-Free Yes (per distributor listing) —
Manufacturer Family Marking Freescale Semiconductor / NXP —
Core Processor — e200z4 Power Architecture
Core Size — 32-bit
Tần số xung maksimum — 120 MHz
Program Memory Size — 4 MB (4M x 8) FLASH
RAM Size — 192 KB
Number of I/O — 84
Connectivity — CANbus, EBI/EMI, LINbus, SCI, SPI
Peripherals — DMA, POR, PWM, WDT
Instruction Set — VLE (Variable Length Encoding), superscalar, 2 execution units
Điện áp cung cấp — 1.2 V / 3.3 V / 5 V (family rating)
Số chân — 176
Grade — Automotive Qualified
Part Status — Active
Series — MPC56xx Qorivva (SPC5644A)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá