SPC5746BSK1MKU2 vs SPC5606BF1VLU6R So sánh
So sánh chi tiết song song của SPC5746BSK1MKU2 bằng NXP Semiconductors và SPC5606BF1VLU6R bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
SPC5746BSK1MKU2 - 120MHz 32-bit Automotive MCU 3MB | NXP
SPC5746BSK1MKU2 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
SPC5606BF1VLU6R - 32-Bit MCU, 1MB Flash, 64MHz, Automotive | NXP
SPC5606BF1VLU6R ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SPC5746BSK1MKU2 | SPC5606BF1VLU6R |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | e200z4 (Power Architecture) | — |
| Core Size | 32-bit | — |
| Number of Cores | 1 (single core) | — |
| Tần số xung maksimum | 120 MHz | 64 MHz |
| Flash Memory | 3 MB (3M x 8) | — |
| Data RAM Size | 384 kB | — |
| ADC Resolution | 10 bit, 12 bit | — |
| Number of I/Os | 129 I/O | — |
| Supply Voltage (Core) | 1.2 V to 1.32 V | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32 bit | 32-bit |
| Connectivity | FlexRay | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | — |
| Qualification | Automotive Qualified | — |
| Hộp / Vỏ | LQFP-176 (24x24 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | SMD/SMT | — |
| Product Family | MPC574xB/C/G (SPC57xx) | — |
| Moisture Sensitivity | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant (per distributor listing) |
| Core Architecture | — | Power Architecture e200z0h |
| Program Memory Size | — | 1 MB (1M x 8) Flash |
| RAM Size | — | 80 KB SRAM |
| Supply Voltage (VDD_HV) | — | 5 V nominal (range [DATA_NEEDED: full VDD_HV range]) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +105 °C |
| Hộp | — | 176-LQFP (24 x 24 mm) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Number of I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: GPIO count] |
| CAN Controllers | — | FlexCAN (multi-channel) |
| LIN Interfaces | — | LINFlex |
| SPI / DSPI | — | Yes (Deserial Serial Peripheral Interface) |
| Timers | — | eMIOS (motor control / PWM) |
| ADC | — | [DATA_NEEDED: ADC channel count and resolution] |
| Instruction Set Extensions | — | VLE (Variable Length Encoding) |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100, Grade 2 (per family datasheet) |
| Cấp MSL | — | 3 (per LQFP family) |