SPC5746BSK1MKU2 vs SPC5643LFF2MLQ1 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5746BSK1MKU2 bằng NXP Semiconductors và SPC5643LFF2MLQ1 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5746BSK1MKU2 SPC5746BSK1MKU2 - 120MHz 32-bit Automotive MCU 3MB | NXP

SPC5746BSK1MKU2 - 120MHz 32-bit Automotive MCU 3MB | NXP

SPC5746BSK1MKU2 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
SPC5643LFF2MLQ1 SPC5643LFF2MLQ1 - Automotive 32-bit Power Architecture MCU | ST

SPC5643LFF2MLQ1 - Automotive 32-bit Power Architecture MCU | ST

SPC5643LFF2MLQ1 Unknown

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5746BSK1MKU2 SPC5643LFF2MLQ1
Thương hiệu NXP Semiconductors STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Unknown
Core Processor e200z4 (Power Architecture) —
Core Size 32-bit —
Number of Cores 1 (single core) —
Tần số xung maksimum 120 MHz —
Flash Memory 3 MB (3M x 8) [DATA_NEEDED: flash size]
Data RAM Size 384 kB —
ADC Resolution 10 bit, 12 bit [DATA_NEEDED: ADC resolution]
Number of I/Os 129 I/O —
Supply Voltage (Core) 1.2 V to 1.32 V —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Connectivity FlexRay —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C [DATA_NEEDED: temperature range]
Qualification Automotive Qualified —
Hộp / Vỏ LQFP-176 (24x24 mm) —
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Product Family MPC574xB/C/G (SPC57xx) SPC56 automotive MCU family
Moisture Sensitivity [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Core Architecture — 32-bit Power Architecture (SPC56 automotive family)
Thương hiệu — STMicroelectronics
Qualification Target — Automotive grade (AEC-Q100 intent, Q1 suffix convention) [DATA_NEEDED: AEC-Q100 grade]
SRAM — [DATA_NEEDED: SRAM size]
Core Clock Frequency — [DATA_NEEDED: core frequency]
Hộp — [DATA_NEEDED: package code] (LFF2 ordering convention, QFP-style SMT)
CAN Channels — [DATA_NEEDED: CAN channel count]
LIN/UART Peripherals — [DATA_NEEDED: LIN/UART count]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: VDD range]
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá