SPC5746BSK1MKU2 vs SPC5744PK1AMMM8 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5746BSK1MKU2 bằng NXP Semiconductors và SPC5744PK1AMMM8 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5746BSK1MKU2 SPC5746BSK1MKU2 - 120MHz 32-bit Automotive MCU 3MB | NXP

SPC5746BSK1MKU2 - 120MHz 32-bit Automotive MCU 3MB | NXP

SPC5746BSK1MKU2 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5744PK1AMMM8 SPC5744PK1AMMM8 - Dual-Core 180MHz 2.5MB MCU | NXP

SPC5744PK1AMMM8 - Dual-Core 180MHz 2.5MB MCU | NXP

SPC5744PK1AMMM8 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5746BSK1MKU2 SPC5744PK1AMMM8
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor e200z4 (Power Architecture) e200z4 (Power Architecture)
Core Size 32-bit 32-Bit Dual-Core
Number of Cores 1 (single core) —
Tần số xung maksimum 120 MHz —
Flash Memory 3 MB (3M x 8) —
Data RAM Size 384 kB —
ADC Resolution 10 bit, 12 bit —
Number of I/Os 129 I/O —
Supply Voltage (Core) 1.2 V to 1.32 V —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit 32 bit
Connectivity FlexRay CANbus, Ethernet, FlexRay, LINbus, SPI, UART/USART
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +125C
Qualification Automotive Qualified —
Hộp / Vỏ LQFP-176 (24x24 mm) —
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Product Family MPC574xB/C/G (SPC57xx) —
Moisture Sensitivity [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] RoHS (per distributor listings)
Maximum Clock Speed — 180 MHz
Program Memory Size — 2.5 MB (2.5M x 8) Flash
SRAM Size — 384 KB
Supply Voltage Range — 3.15 V to 5.5 V
Peripherals — DMA, LVD, POR, WDT
Hộp — 257-LFBGA (MAPBGA 257), 14 x 14 mm
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Series — MPC57xx / SPC57xx
Number of I/O — [DATA_NEEDED: Number of I/O]
Part Status — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá