SPC5748GGK1MMJ6 vs SPC5644AF0MLU2 So sánh
So sánh chi tiết song song của SPC5748GGK1MMJ6 bằng NXP Semiconductors và SPC5644AF0MLU2 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
SPC5748GGK1MMJ6 - 32-bit Tri-Core MCU, 6MB Flash | NXP
SPC5748GGK1MMJ6 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SPC5748GGK1MMJ6 | SPC5644AF0MLU2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | Power Architecture e200z2 + 2x e200z4 (Tri-Core) | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 160 MHz (with z2 at 80 MHz in lockstep config) | 120 MHz |
| Program Memory Size | 6 MB Flash | 4 MB (4M x 8) FLASH |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V (with internal VREG for core) | 1.2 V / 3.3 V / 5 V (family rating) |
| Package Type | 256-MAPPBGA (17x17 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Automotive Qualification | AEC-Q100 | — |
| Ethernet | 2x 10/100 Mbps MACs | — |
| CAN | CAN FD supported | — |
| Debug Interface | Nexus Class 3+ (NDI per IEEE-ISTO 5001-2008) | — |
| Hardware Security Module | HSM (variant dependent) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Lead Free / RoHS Compliant (LQFP lead-free finish per package description) |
| Family | MPC574xB/C/G | — |
| Core Processor | — | e200z4 Power Architecture |
| Core Size | — | 32-bit |
| RAM Size | — | 192 KB |
| Number of I/O | — | 84 |
| Connectivity | — | CANbus, EBI/EMI, LINbus, SCI, SPI |
| Peripherals | — | DMA, POR, PWM, WDT |
| Instruction Set | — | VLE (Variable Length Encoding), superscalar, 2 execution units |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C |
| Hộp | — | 176-LQFP (24 x 24 mm, 0.5 mm pitch, 1.4 mm height) |
| Số chân | — | 176 |
| Grade | — | Automotive Qualified |
| Part Status | — | Active |
| Series | — | MPC56xx Qorivva (SPC5644A) |