SPC5748GGK1MMJ6 vs SPC5748GK1MMJ6 So sánh
So sánh chi tiết song song của SPC5748GGK1MMJ6 bằng NXP Semiconductors và SPC5748GK1MMJ6 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
SPC5748GGK1MMJ6 - 32-bit Tri-Core MCU, 6MB Flash | NXP
SPC5748GGK1MMJ6 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
SPC5748GK1MMJ6 - 160MHz Triple-Core Automotive MCU | NXP
SPC5748GK1MMJ6 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SPC5748GGK1MMJ6 | SPC5748GK1MMJ6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | Power Architecture e200z2 + 2x e200z4 (Tri-Core) | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | 32 bit |
| Tần số xung maksimum | 160 MHz (with z2 at 80 MHz in lockstep config) | 160 MHz |
| Program Memory Size | 6 MB Flash | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V (with internal VREG for core) | — |
| Package Type | 256-MAPPBGA (17x17 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | SMD/SMT |
| Automotive Qualification | AEC-Q100 | — |
| Ethernet | 2x 10/100 Mbps MACs | — |
| CAN | CAN FD supported | — |
| Debug Interface | Nexus Class 3+ (NDI per IEEE-ISTO 5001-2008) | — |
| Hardware Security Module | HSM (variant dependent) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Family | MPC574xB/C/G | — |
| Product Type | — | 32-bit automotive microcontroller |
| Processor Cores | — | Triple-core: 2 x e200z4 and 1 x e200z2 |
| Additional Clock Frequency | — | 80 MHz |
| Flash Memory | — | 6 MB (6 M x 8) |
| Data RAM | — | 768 kB |
| ADC Resolution | — | 10 bit and 12 bit |
| Minimum Operating Temperature | — | -40 °C |
| Maximum Operating Temperature | — | +125 °C |
| Core Supply Voltage | — | 1.2 V to 1.32 V |
| Hộp | — | 256-MAPBGA, 17 x 17 mm |
| Package Code | — | LBGA |
| Terminal Count | — | 256 balls |
| Terminal Form | — | Ball |
| Package Shape | — | Square |
| Temperature Grade | — | Automotive |
| Trạng thái vòng đời | — | Active |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |