SPC58EC70E1 vs SAK-TC213L-8F133F So sánh
So sánh chi tiết song song của SPC58EC70E1 bằng STMicroelectronics và SAK-TC213L-8F133F bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
SPC58EC70E1 - 32-bit Power Arch MCU 180MHz 2MB Flash | STMicroelectronics
SPC58EC70E1 ✓ Hoạt độngInfineon
SAK-TC213L-8F133F - 133MHz TriCore AURIX MCU 0.5MB Flash | Infineon
SAK-TC213L-8F133F ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SPC58EC70E1 | SAK-TC213L-8F133F |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | Infineon |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | 32-bit Power Architecture Automotive MCU | — |
| Core Architecture | e200z420 dual-core (Power Architecture Book E) | — |
| Maximum CPU Clock | 180 MHz | — |
| Program Memory | 2 MB Flash with ECC | — |
| Hộp | 64-pin eTQFP (10 mm x 10 mm) | PG-TQFP-100 (12x12 mm) |
| Family | SPC58 Chorus / SPC58 C Line | — |
| Series | SPC58EC70E1 | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: VDD range] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (automotive grade 1) | -40C to +125C (automotive grade 1) |
| Communication Interfaces | CAN-FD, FlexRay, LIN, Ethernet | — |
| Hardware Security | HSM (Hardware Security Module) support | — |
| GPIO Count | [DATA_NEEDED: GPIO count] | — |
| ADC Channels | [DATA_NEEDED: ADC channel count] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| AEC-Q100 | Qualified (automotive grade) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Product Family | — | AURIX TC21xL |
| Part Number Suffix | — | AC (Tape & Reel, OEM automotive) |
| Architecture | — | TriCore v1.6E (32-bit) |
| CPU Cores | — | 1 (single-core) |
| Tần số xung maksimum | — | 133 MHz |
| Program Memory (Flash) | — | 0.5 MB (512 KB) |
| SRAM (incl. Cache) | — | 56 KB |
| DMA Channels | — | 16 |
| CAN Nodes | — | 3 |
| ADC Modules | — | 2 |
| External Bus Interface | — | No |
| Quality / Safety Standard | — | ISO 26262 compliant |