SR6G6C4 vs SR6G7C6 So sánh

So sánh chi tiết song song của SR6G6C4 bằng STMicroelectronics và SR6G7C6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
SR6G7C6 SR6G7C6 - High-Performance Microcontroller | STMicroelectronics

SR6G7C6 - High-Performance Microcontroller | STMicroelectronics

SR6G7C6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SR6G6C4 SR6G7C6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture Arm Cortex-R52+ (4x) + Cortex-M4 (3x) —
Maximum Core Frequency 400 MHz —
Flash Memory 16 MB (2x 15 MB OTA X2) 2 MB
RAM 3.8 MB —
Functional Safety ASIL-D ASIL-B
Virtualization Hardware-based —
Hộp BGA-292 (17x17 mm) LQFP-176
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Communication Interfaces CAN-FD, Ethernet, FlexRay 6x SPI, 4x I2C, 4x UART, 2x CAN-FD, 1x Ethernet MAC
Security Embedded security module —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Supply voltage range] 3.3V to 5V
Số lượng chân 292 —
Automotive Grade Yes (AEC-Q100) —
Core — ARM Cortex-M7
Tần số xung maksimum — 240 MHz
SRAM — 640 KB
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Number of I/O Pins — 140
ADC Resolution — 12-bit
Number of ADC Channels — 3x 12-bit ADC with up to 24 channels
DAC Resolution — 12-bit
Number of DAC Channels — 2
Timers — Multiple 16-bit and 32-bit timers, including high-resolution PWM
Cryptographic Acceleration — AES, RSA, ECC
Process Technology — 40nm
AEC-Q100 Grade — Grade 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá