SR6G6C6 vs STM32H753IIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của SR6G6C6 bằng STMicroelectronics và STM32H753IIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
SR6G6C6 SR6G6C6 - High-Performance Microcontroller | STMicroelectronics

SR6G6C6 - High-Performance Microcontroller | STMicroelectronics

SR6G6C6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32H753IIT6 STM32H753IIT6 - Cortex-M7 MCU 480MHz 2MB Flash 176-LQFP | ST

STM32H753IIT6 - Cortex-M7 MCU 480MHz 2MB Flash 176-LQFP | ST

STM32H753IIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SR6G6C6 STM32H753IIT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M7 ARM Cortex-M7 with DP-FPU and DSP
Tần số xung maksimum 550 MHz —
Flash Memory 2 MB —
SRAM 1 MB 1 MB (256 KB DTCM + 256 KB AXI SRAM + 64 KB ITCM + backup SRAM)
Hộp LQFP-176 176-pin LQFP (24x24 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Điện áp cung cấp 1.62 V to 3.6 V —
ADC Resolution 16-bit —
Number of ADC Channels [DATA_NEEDED: Number of ADC channels] —
Communication Interfaces Ethernet, USB, CAN-FD, SPI, I2C, UART USB OTG FS+HS, 2x CAN FD, 2x SDMMC, UART, SPI, I2C, ETH, FMC
Security Features Hardware cryptographic acceleration, secure boot —
Low Power Modes Sleep, Stop, Standby —
DMA Channels [DATA_NEEDED: Number of DMA channels] —
Timers [DATA_NEEDED: Number of timers] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Maximum CPU Frequency — 480 MHz
DMIPS — 1027 DMIPS
CoreMark Score — 2424 CoreMark
Program Memory (Flash) — 2 MB
L1 Cache — 16 KB I-cache + 16 KB D-cache
Operating Voltage — 1.62 V to 3.6 V (3.3 V typical I/O)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial grade)
Cấp MSL — 3 (168 hours)
ADC — 3 x 12-bit, 3.6 MSPS each
DAC — 2 x 12-bit
Hardware Accelerators — JPEG codec, AES-256, SHA-256, TRNG, Chrom-ART (DMA2D)
Display Interface — TFT-LCD + MIPI-DSI
Camera Interface — DCMI 8- to 14-bit parallel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá