SR6G7C6 vs SR6G6C4 So sánh

So sánh chi tiết song song của SR6G7C6 bằng STMicroelectronics và SR6G6C4 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
SR6G7C6 SR6G7C6 - High-Performance Microcontroller | STMicroelectronics

SR6G7C6 - High-Performance Microcontroller | STMicroelectronics

SR6G7C6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SR6G7C6 SR6G6C4
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M7 —
Tần số xung maksimum 240 MHz —
Flash Memory 2 MB 16 MB (2x 15 MB OTA X2)
SRAM 640 KB —
Hộp LQFP-176 BGA-292 (17x17 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Điện áp cung cấp 3.3V to 5V [DATA_NEEDED: Supply voltage range]
Number of I/O Pins 140 —
Communication Interfaces 6x SPI, 4x I2C, 4x UART, 2x CAN-FD, 1x Ethernet MAC CAN-FD, Ethernet, FlexRay
ADC Resolution 12-bit —
Number of ADC Channels 3x 12-bit ADC with up to 24 channels —
DAC Resolution 12-bit —
Number of DAC Channels 2 —
Timers Multiple 16-bit and 32-bit timers, including high-resolution PWM —
Cryptographic Acceleration AES, RSA, ECC —
Functional Safety ASIL-B ASIL-D
Process Technology 40nm —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
AEC-Q100 Grade Grade 1 —
Core Architecture — Arm Cortex-R52+ (4x) + Cortex-M4 (3x)
Maximum Core Frequency — 400 MHz
RAM — 3.8 MB
Virtualization — Hardware-based
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Security — Embedded security module
Số lượng chân — 292
Automotive Grade — Yes (AEC-Q100)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá