SSM2143PZ vs SSM2141PZ So sánh

So sánh chi tiết song song của SSM2143PZ bằng Analog Devices và SSM2141PZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
SSM2141PZ SSM2141PZ - Differential Line Receiver, 100dB CMR, 3MHz | ADI

SSM2141PZ - Differential Line Receiver, 100dB CMR, 3MHz | ADI

SSM2141PZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SSM2143PZ SSM2141PZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Audio Differential Line Receiver —
Number of Circuits 1 —
Nominal Gain (G = 1/2) 0.5 (configurable to 2) —
Kiểu đầu ra Single-ended —
Slew Rate 10 V/us typical 10 V/us typ
-3 dB Bandwidth 7 MHz typical —
Common-Mode Rejection (DC) 90 dB typical 100 dB typ
Common-Mode Rejection (60 Hz) 90 dB typical 100 dB typ
Common-Mode Rejection (20 kHz) 85 dB typical 70 dB typ
Total Harmonic Distortion + Noise 0.0006 % typical at 1 kHz; <0.004 % full audio band 0.001 % typ
Điện áp cung cấp 2.7 mA typical —
Supply Voltage Range (Dual) ±6 V to ±18 V —
Supply Voltage Range (Single) 6 V to 36 V —
Maximum Differential Input +28 dBu at G = 1/2 —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C
Hộp 8-PDIP (PZ), 0.300 in / 7.62 mm PDIP-8 (PZ)
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-Hole
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — Analog Devices, Inc.
MPN — SSM2141PZ
Chức năng — Differential Line Receiver (Audio Amplifier)
Amplifier Class — AB
Number of Channels — 1
Supply Voltage Range — ±6 V to ±18 V
Common-Mode Rejection (40 kHz) — 62 dB typ
Bandwidth — 3 MHz typ
Load Impedance — 600 ohm min
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá