ST1S41PUR vs ST1S10PHR So sánh

So sánh chi tiết song song của ST1S41PUR bằng STMicroelectronics và ST1S10PHR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
ST1S41PUR ST1S41PUR - 4A 18V Sync Step-Down DC-DC | STMicroelectronics

ST1S41PUR - 4A 18V Sync Step-Down DC-DC | STMicroelectronics

ST1S41PUR ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
ST1S10PHR ST1S10PHR - 3A, 18V Synchronous Step-Down Converter | STMicroelectronics

ST1S10PHR - 3A, 18V Synchronous Step-Down Converter | STMicroelectronics

ST1S10PHR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ST1S41PUR ST1S10PHR
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Synchronous Buck (Step-Down) DC-DC Converter Synchronous Step-Down (Buck)
Phạm vi điện áp đầu vào 4.0 V to 18 V 2.5 V to 18 V
Khoảng điện áp đầu ra 0.8 V to VIN (adjustable) 0.8 V to 0.85 x VIN (adjustable)
Điện áp tối đa đầu ra 4 A continuous 3 A
Tần số chuyển đổi 850 kHz nominal (700 kHz to 1 MHz adjustable) 900 kHz fixed (400 kHz to 1.2 MHz with external sync)
High-Side Switch Rds(on) 95 mΩ —
Low-Side Switch Rds(on) 69 mΩ (synchronous rectifier) —
Control Method Peak Current-Mode PWM with Internal Compensation —
Peak Efficiency Up to 90% —
Điện áp yên tĩnh 1.5 mA typical —
Bắt đầu mềm Internal —
Protection Features Overcurrent, Thermal Shutdown, Cycle-by-Cycle Current Limit Cycle-by-cycle current limit, thermal shutdown, internal soft-start
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C junction -40 °C to +125 °C
Hộp VFQFPN-8 (3x3 mm) with exposed thermal pad PowerSO-8 (HSOP-8) exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 3 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Control Mode — Peak Current-Mode PWM
High-Side MOSFET RDS(on) — [DATA_NEEDED: RDS(on) high-side typical value]
Low-Side MOSFET RDS(on) — [DATA_NEEDED: RDS(on) low-side typical value]
Typical Quiescent Current — 1.5 mA
Hiệu suất — Up to 90 % at full load
Điện áp phản hồi — 0.8 V (VFB reference)
Synchronization Input — Yes (SYNC/INH pin, 400 kHz to 1.2 MHz)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá