ST25R3916B vs ST25R3920B So sánh

So sánh chi tiết song song của ST25R3916B bằng STMicroelectronics và ST25R3920B bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
ST25R3916B ST25R3916B - NFC Initiator with 1.4W Power | STMicroelectronics

ST25R3916B - NFC Initiator with 1.4W Power | STMicroelectronics

ST25R3916B ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
ST25R3920B ST25R3920B - NFC Reader IC, 13.56MHz, ISO 14443A/B | STMicroelectronics

ST25R3920B - NFC Reader IC, 13.56MHz, ISO 14443A/B | STMicroelectronics

ST25R3920B ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ST25R3916B ST25R3920B
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục RF Transceivers RF Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Protocol Support ISO 14443A/B, ISO 15693, FeliCa —
Output Power 1.4 W —
Điện áp cung cấp 2.4 V to 5.5 V 2.4 V to 5.5 V
Operating Frequency 13.56 MHz 13.56 MHz
Giao diện SPI —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C
Hộp VFQFPN-32 (5x5 mm) VQFN-32 (5x5 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Card Emulation Yes —
Low Power Card Detection Yes —
Dynamic Power Control Yes —
Automatic Antenna Tuning Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 —
Supply Current (TX) [DATA_NEEDED: Supply Current (TX)] —
Supported Protocols — ISO 14443A/B, ISO 15693, FeliCa
Transmitter Output Power — Up to 1.4 W
Receiver Sensitivity — -70 dBm
Data Rates — 106 kbps to 848 kbps
Host Interface — SPI (up to 10 MHz)
REACH Status — Compliant
AEC-Q100 — Not qualified
Lead-Free — Yes
Đông trùng haogen — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá