ST3232EBDR vs ADM3202ARNZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ST3232EBDR bằng STMicroelectronics và ADM3202ARNZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
ST3232EBDR ST3232EBDR - 3.3V RS-232 Transceiver, 15kV ESD | STMicroelectronics

ST3232EBDR - 3.3V RS-232 Transceiver, 15kV ESD | STMicroelectronics

ST3232EBDR ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADM3202ARNZ ADM3202ARNZ - 3.3V RS-232 2/2 Transceiver | Analog Devices (Tape & Reel)

ADM3202ARNZ - 3.3V RS-232 2/2 Transceiver | Analog Devices (Tape & Reel)

ADM3202ARNZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ST3232EBDR ADM3202ARNZ
Thương hiệu STMicroelectronics Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Drivers 2 2
Number of Receivers 2 2
Điện áp cung cấp 3.0 V to 5.5 V 3 V to 5.5 V (single supply, nominal 3.3 V)
Tốc độ dữ liệu 400 kbps 460 kbps
ESD Protection 15 kV (HBM) —
Điện áp tắt 1 uA —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp SOIC-16 16-SOIC (0.154 in, 3.90 mm width), SOIC_N
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Charge Pump Capacitors 4 x 0.1 uF 4 x 0.1 uF external
RS-232 Output Voltage Swing ±5.5 V —
Receiver Input Voltage Range -30 V to +30 V —
Supply Current (Operating) 0.3 mA (typ) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Z suffix = RoHS-compliant lead-free finish)
Cấp MSL 1 —
Chức năng — RS-232 Transceiver
Protocol — RS-232 / V.28
Standards Conformance — EIA-232E and CCITT V.28
Shutdown Feature — No (available on ADM3222/ADM1385 variants)
Packaging — Tape & Reel
Duplex — Full Duplex
Receiver Input Pull-ups — Internal
Product Family — ADM3202 / ADM3222 / ADM1385

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá