ST7567S-G4 vs ST7567A So sánh
So sánh chi tiết song song của ST7567S-G4 bằng NI và ST7567A bằng NI. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ST7567S-G4 | ST7567A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NI | NI |
| Danh mục | Logic ICs | LED Displays |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Dot Matrix LCD Controller/Driver | — |
| Display Resolution | 132 x 65 dot matrix | — |
| Segment Outputs | 132 | 132 |
| Common Outputs | 65 (64 main + 1 icon-common) | 64 + 1 icon-common |
| DDRAM Size | 65 x 132 bits (8580 bits) | — |
| Duty Cycle Support | 1/65, 1/55, 1/49, 1/33 | 1/65, 1/49, 1/33, 1/55 |
| MPU Interface | 8-bit parallel (6800/8080) or 4-line SPI | — |
| On-Chip Oscillator | Built-in (no external clock required) | Yes (built-in, no external clock required) |
| Logic Supply Voltage | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Package Form | COG (Chip-On-Glass) / TCP - die format | — |
| Standby Current | [DATA_NEEDED: standby current value] | — |
| Bias Modes | 1/7, 1/9 selectable bias | — |
| Display Mode | Mono STN / FSTN graphic | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Display Type | — | Mono STN-LCD Controller/Driver |
| Độ phân giải | — | 132 x 65 dots |
| Display Data RAM | — | 8580 bits (132x65) |
| Giao diện | — | 8-bit parallel (8080/6800), 4-wire SPI |
| Display Technology | — | Dot matrix, mono graphic |
| Compatible Cross-Reference | — | SED-1565, 1065, 1815 family |
| On-Chip Power Circuit | — | Yes (built-in low-power LCD drive supply) |
| Package Options | — | COG (Chip-on-Glass), TCP (Tape Carrier Package) |
| Kiểu lắp đặt | — | Bare die / COG / TCP |
| Manufacturer | — | Sitronix Technology Co., Ltd. |