STA8600A vs TDA7560H So sánh

So sánh chi tiết song song của STA8600A bằng STMicroelectronics và TDA7560H bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STA8600A STA8600A - High-Performance Audio Amplifier IC | STMicroelectronics

STA8600A - High-Performance Audio Amplifier IC | STMicroelectronics

STA8600A ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
TDA7560H TDA7560H - 4x45W Quad BCD Power Amplifier | STMicroelectronics

TDA7560H - 4x45W Quad BCD Power Amplifier | STMicroelectronics

TDA7560H ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STA8600A TDA7560H
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Audio Amplifiers Audio Amplifiers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Output Power 4 x 50W at 4Ω, 14.4V —
Supply Voltage Range 6V to 18V 8V to 18V
Total Harmonic Distortion (THD) 0.01% at 1 kHz —
Signal-to-Noise Ratio (SNR) 100 dB —
Power Supply Rejection Ratio (PSRR) 80 dB —
Cấu hình đầu ra 4-channel (quad) Quad BCD power amplifier
Load Impedance 4Ω to 8Ω —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C -40°C to +105°C
Hộp PowerSO-36 Flexiwatt27 (H)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Kháng nhiệt, mối nối đến môi trường 35°C/W —
Điện áp yên tĩnh 120 mA 120mA
Protection Features Overcurrent, overtemperature, short-circuit DC offset, overvoltage, undervoltage, short-circuit, thermal shutdown
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Amplifier Class Class AB —
Output Power (4x45W) — 45W per channel at 14.4V, 4Ω, 10% THD
Output Power (3x45W+2x68W) — 45W x3 + 68W x2 at 14.4V, 4Ω, 10% THD
Output Power (2x45W+2x68W) — 45W x2 + 68W x2 at 14.4V, 4Ω, 10% THD
Signal-to-Noise Ratio — 90dB
Total Harmonic Distortion — 0.02% at 1kHz, 1W, 4Ω
Standby Current — 1uA
Number of Channels — 4

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá