STA8600A vs TDA7850 So sánh

So sánh chi tiết song song của STA8600A bằng STMicroelectronics và TDA7850 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STA8600A STA8600A - High-Performance Audio Amplifier IC | STMicroelectronics

STA8600A - High-Performance Audio Amplifier IC | STMicroelectronics

STA8600A ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
TDA7850 TDA7850 - 4x50W Quad Bridge Car Audio Amplifier | STMicroelectronics

TDA7850 - 4x50W Quad Bridge Car Audio Amplifier | STMicroelectronics

TDA7850 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STA8600A TDA7850
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Audio Amplifiers Motors & Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Output Power 4 x 50W at 4Ω, 14.4V 4x50W at 4Ω, 14.4V
Supply Voltage Range 6V to 18V 8V to 18V
Total Harmonic Distortion (THD) 0.01% at 1 kHz —
Signal-to-Noise Ratio (SNR) 100 dB —
Power Supply Rejection Ratio (PSRR) 80 dB —
Cấu hình đầu ra 4-channel (quad) —
Load Impedance 4Ω to 8Ω —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C —
Hộp PowerSO-36 Flexiwatt-25
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through Hole
Kháng nhiệt, mối nối đến môi trường 35°C/W —
Điện áp yên tĩnh 120 mA 120mA
Protection Features Overcurrent, overtemperature, short-circuit Short-circuit, over-temperature, load-dump
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Amplifier Class Class AB —
Tiếng ồn đầu ra — 50µV
Signal-to-Noise Ratio — 90dB
Total Harmonic Distortion — 0.006% at 1kHz
PSRR — 80dB
Standby Current — 1µA
Mute Attenuation — 80dB
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +105°C
Kháng nhiệt — 1°C/W

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá