STA8610A vs TDA7560H So sánh
So sánh chi tiết song song của STA8610A bằng STMicroelectronics và TDA7560H bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STA8610A - High-Performance Audio Amplifier IC | STMicroelectronics
STA8610A ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
TDA7560H - 4x45W Quad BCD Power Amplifier | STMicroelectronics
TDA7560H ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STA8610A | TDA7560H |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Audio Amplifiers | Audio Amplifiers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Output Power | 4 x 50W at 10% THD, 4Ω | — |
| Supply Voltage Range | 6V to 18V | 8V to 18V |
| Điện áp yên tĩnh | 120mA | 120mA |
| Total Harmonic Distortion (THD) | 0.05% at 1kHz, 1W | — |
| Signal-to-Noise Ratio (SNR) | 90dB | — |
| Channel Separation | 60dB | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40°C to +105°C | -40°C to +105°C |
| Hộp | PowerSO-36 | Flexiwatt27 (H) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Number of Channels | 4 | 4 |
| Load Impedance | 4Ω to 8Ω | — |
| Standby Current | 10µA | 1uA |
| Mute Function | Yes | — |
| Short-Circuit Protection | Yes | — |
| Tắt nhiệt | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Output Power (4x45W) | — | 45W per channel at 14.4V, 4Ω, 10% THD |
| Output Power (3x45W+2x68W) | — | 45W x3 + 68W x2 at 14.4V, 4Ω, 10% THD |
| Output Power (2x45W+2x68W) | — | 45W x2 + 68W x2 at 14.4V, 4Ω, 10% THD |
| Signal-to-Noise Ratio | — | 90dB |
| Total Harmonic Distortion | — | 0.02% at 1kHz, 1W, 4Ω |
| Cấu hình đầu ra | — | Quad BCD power amplifier |
| Protection Features | — | DC offset, overvoltage, undervoltage, short-circuit, thermal shutdown |