STM32F030C8T6 vs MKE04Z64VLK4R So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F030C8T6 bằng STMicroelectronics và MKE04Z64VLK4R bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F030C8T6 STM32F030C8T6 - 48MHz Cortex-M0 MCU 64KB Flash | STMicroelectronics

STM32F030C8T6 - 48MHz Cortex-M0 MCU 64KB Flash | STMicroelectronics

STM32F030C8T6 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MKE04Z64VLK4R MKE04Z64VLK4R - 48MHz Cortex-M0+ MCU 64KB Flash LQFP-80 | NXP

MKE04Z64VLK4R - 48MHz Cortex-M0+ MCU 64KB Flash LQFP-80 | NXP

MKE04Z64VLK4R ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F030C8T6 MKE04Z64VLK4R
Thương hiệu STMicroelectronics NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0 32-bit ARM Cortex-M0+
Maximum CPU Frequency 48 MHz —
Flash Memory 64 KB —
SRAM 8 KB —
Supply Voltage Range 2.4 V to 3.6 V 2.7 V to 5.5 V
ADC Resolution 12-bit —
ADC Channels up to 16 external channels —
Timers 5 timers including 1 advanced-control timer —
Communication Interfaces USART x6, SPI x2, I2C x2 —
CRC Unit Yes (hardware CRC calculation unit) —
Low-Power Modes Sleep, Stop, Standby —
GPIO Count up to 37 I/Os (LQFP48) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp LQFP-48, 7x7 mm, 1.4 mm height 80-LQFP (14 x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Size — 32-Bit
Max Clock Frequency — 48 MHz
Program Memory Size — 64 KB (64K x 8)
Program Memory Type — FLASH
RAM Size — 8 KB
Number of I/O — 71
Connectivity — I2C, SPI, UART/USART
Peripherals — LVD, PWM, WDT
Data Converters — 12-bit ADC (per datasheet)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (industrial, K suffix indicates -40C to +105C; refer to datasheet)
Family — Kinetis KE04
Series — KE04
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá