STM32F030C8T6TR vs STM32F373CBT7 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F030C8T6TR bằng STMicroelectronics và STM32F373CBT7 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F030C8T6TR STM32F030C8T6TR - 48MHz Cortex-M0 MCU 64KB Flash | STMicroelectronics (Tape & Reel)

STM32F030C8T6TR - 48MHz Cortex-M0 MCU 64KB Flash | STMicroelectronics (Tape & Reel)

STM32F030C8T6TR ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F373CBT7 STM32F373CBT7 - 72MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash | ST

STM32F373CBT7 - 72MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash | ST

STM32F373CBT7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F030C8T6TR STM32F373CBT7
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0 32-bit —
Maximum CPU Frequency 48 MHz 72 MHz
Flash Memory 64 KB 128 KB
SRAM 8 KB —
Supply Voltage Range 2.4 V to 3.6 V —
ADC Resolution 12-bit —
ADC Channels up to 16 external channels —
Timers 5 timers including 1 advanced-control timer —
Communication Interfaces USART x6, SPI x2, I2C x2 —
CRC Unit Yes (hardware CRC calculation unit) —
Low-Power Modes Sleep, Stop, Standby —
GPIO Count up to 37 I/Os (LQFP48) [DATA_NEEDED: GPIO count]
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp LQFP-48, 7x7 mm, 1.4 mm height 48-LQFP (7 x 7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Manufacturer — STMicroelectronics
Product Type — 32-bit ARM Cortex-M4 mixed-signal microcontroller
Processor Core — ARM Cortex-M4 with DSP and FPU
Architecture — 32-bit RISC
Flash Organization — 128 K x 8 bits
ADC Technology — 16-bit sigma-delta ADC
Số chân — 48 pins
Điện áp cung cấp — 2.5 V or 3.3 V
Product Category — Mainstream mixed-signal MCU
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Halogen-Free Status — [DATA_NEEDED: halogen-free status]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
RAM Size — [DATA_NEEDED: RAM size]
Packaging Quantity — [DATA_NEEDED: tray or tape-and-reel quantity]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá