STM32F030CCT6TR vs STM32L031C4T6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F030CCT6TR bằng STMicroelectronics và STM32L031C4T6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F030CCT6TR STM32F030CCT6TR - 256KB Flash ARM Cortex-M0 MCU | STMicroelectronics (Tape & Reel)

STM32F030CCT6TR - 256KB Flash ARM Cortex-M0 MCU | STMicroelectronics (Tape & Reel)

STM32F030CCT6TR ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32L031C4T6 STM32L031C4T6 - 32MHz Arm Cortex-M0+ MCU | STMicroelectronics

STM32L031C4T6 - 32MHz Arm Cortex-M0+ MCU | STMicroelectronics

STM32L031C4T6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F030CCT6TR STM32L031C4T6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $1,48 —
Core ARM Cortex-M0 —
Core Frequency 48 MHz —
Flash Memory 256 KB 16 KB (16K x 8)
SRAM 32 KB —
Điện áp cung cấp 2.4 V to 3.6 V —
Hộp LQFP-48 (7x7 mm) 48-LQFP (7 x 7 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Number of I/O Pins 39 —
ADC 12-bit, 16 channels —
Timers 5x 16-bit, 1x 32-bit [DATA_NEEDED: timer configuration]
Communication Interfaces USART, SPI, I2C [DATA_NEEDED: communication interfaces]
DMA 5 channels —
Low Power Modes Sleep, Stop, Standby —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Product Type — 32-bit ultra-low-power microcontroller (MCU)
Manufacturer — STMicroelectronics
Part Number — STM32L031C4T6
CPU Core — Arm Cortex-M0+
Architecture — 32-bit RISC
Maximum CPU Frequency — 32 MHz
Program Memory Type — Flash
Number of I/O — 38
Operating Voltage — [DATA_NEEDED: operating voltage]
RAM Capacity — [DATA_NEEDED: RAM capacity]
EEPROM Capacity — [DATA_NEEDED: EEPROM capacity]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
GPIO Count — [DATA_NEEDED: GPIO count]
ADC Resolution — [DATA_NEEDED: ADC resolution]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Halogen-Free Status — [DATA_NEEDED: halogen-free status]
Packaging Temperature — [DATA_NEEDED: package temperature rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá