STM32F030R vs STM32F030R8T6TR So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32F030R bằng STMicroelectronics và STM32F030R8T6TR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32F030R - Cortex-M0 48MHz MCU, 64KB Flash, 64-LQFP | ST
STM32F030R ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
STM32F030R8T6TR - 64KB Flash ARM Cortex-M0 48MHz MCU | STMicroelectronics (Tape & Reel)
STM32F030R8T6TR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32F030R | STM32F030R8T6TR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | — | $1,31 |
| Core | ARM Cortex-M0 32-bit RISC | — |
| Tần số xung maksimum | 48 MHz | 48 MHz |
| Flash Memory | 64 KB (R8 variant) | — |
| SRAM | 8 KB | 8 KB |
| Supply Voltage Range | 2.4 V to 3.6 V | 2.4 V to 3.6 V |
| Hộp | 64-pin LQFP (10x10 mm) | LQFP-64 (10x10 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial, grade 6) | — |
| ADC | 12-bit, 1 MSPS, up to 16 channels | 1 x 12-bit, up to 16 channels |
| Timers | 1x 16-bit advanced, 5x 16-bit general, 1x 32-bit | 1 x 16-bit advanced, 5 x 16-bit general, 1 x 16-bit basic, 1 x 32-bit SysTick, 2 x watchdog |
| Communication Interfaces | 2x I2C, 2x SPI (1x I2S), 1x USART, 1x USB FS, 1x CAN | 5x USART, 2x SPI, 2x I2C |
| GPIO Count | Up to 55 | — |
| DMA Channels | 7 | 5 channels |
| Internal Oscillator | 8 MHz HSI (+/-1%) + 40 kHz LSI + 32.768 kHz LSE option | — |
| Debug Interface | Serial Wire Debug (SWD), 2-pin | Serial Wire Debug (SWD) |
| Operating Modes | Run, Sleep, Stop, Standby | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | — |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-M0 (32-bit) |
| Series | — | STM32F0 Value Line |
| Program Memory (Flash) | — | 64 KB |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (industrial) |
| GPIO Pins | — | 51 |
| DAC | — | 1 x 12-bit |
| On-chip Oscillator | — | 8 MHz HSI (factory-trimmed) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |