STM32F030R8T6TR vs STM32F051R6T6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F030R8T6TR bằng STMicroelectronics và STM32F051R6T6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F051R6T6 STM32F051R6T6 - 32-Bit 48MHz Cortex-M0 MCU | STMicroelectronics

STM32F051R6T6 - 32-Bit 48MHz Cortex-M0 MCU | STMicroelectronics

STM32F051R6T6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F030R8T6TR STM32F051R6T6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $1,31 —
Core Architecture ARM Cortex-M0 (32-bit) ARM Cortex-M0
Series STM32F0 Value Line —
Tần số xung maksimum 48 MHz —
Program Memory (Flash) 64 KB —
SRAM 8 KB —
Supply Voltage Range 2.4 V to 3.6 V 2.0 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
GPIO Pins 51 —
Hộp LQFP-64 (10x10 mm) 64-LQFP
ADC 1 x 12-bit, up to 16 channels —
DAC 1 x 12-bit —
Communication Interfaces 5x USART, 2x SPI, 2x I2C —
Timers 1 x 16-bit advanced, 5 x 16-bit general, 1 x 16-bit basic, 1 x 32-bit SysTick, 2 x watchdog —
DMA Channels 5 channels —
On-chip Oscillator 8 MHz HSI (factory-trimmed) —
Debug Interface Serial Wire Debug (SWD) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Product Type — 32-bit ARM Cortex-M0 RISC microcontroller
Maximum CPU Frequency — 48 MHz
Flash Memory — 32 KB
Package Dimensions — 10 x 10 mm
Controller Family — STM32F0
Product Series — STM32F051xx
Number of GPIO Pins — [DATA_NEEDED: number of GPIO pins]
RAM — [DATA_NEEDED: RAM size]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
Automotive Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
Pinout — [DATA_NEEDED: complete 64-LQFP pinout]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá