STM32F030RCT6 vs STM32F030R So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F030RCT6 bằng STMicroelectronics và STM32F030R bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F030RCT6 STM32F030RCT6 - 256KB Flash ARM Cortex-M0 MCU | STMicroelectronics

STM32F030RCT6 - 256KB Flash ARM Cortex-M0 MCU | STMicroelectronics

STM32F030RCT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F030R STM32F030R - Cortex-M0 48MHz MCU, 64KB Flash, 64-LQFP | ST

STM32F030R - Cortex-M0 48MHz MCU, 64KB Flash, 64-LQFP | ST

STM32F030R ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F030RCT6 STM32F030R
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0 ARM Cortex-M0 32-bit RISC
Max Clock Speed 48 MHz —
Flash Memory 256 KB 64 KB (R8 variant)
SRAM 32 KB 8 KB
Điện áp cung cấp 2.4 V to 3.6 V —
Hộp LQFP-64 64-pin LQFP (10x10 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40C to +85C (industrial, grade 6)
GPIO Pins 51 —
ADC 1x 12-bit, 16 channels 12-bit, 1 MSPS, up to 16 channels
Timers 8 1x 16-bit advanced, 5x 16-bit general, 1x 32-bit
USART 5 —
SPI 2 —
I2C 2 —
DMA Channels 5 7
RoHS Compliant —
Tần số xung maksimum — 48 MHz
Supply Voltage Range — 2.4 V to 3.6 V
Communication Interfaces — 2x I2C, 2x SPI (1x I2S), 1x USART, 1x USB FS, 1x CAN
GPIO Count — Up to 55
Internal Oscillator — 8 MHz HSI (+/-1%) + 40 kHz LSI + 32.768 kHz LSE option
Debug Interface — Serial Wire Debug (SWD), 2-pin
Operating Modes — Run, Sleep, Stop, Standby
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá