STM32F042C6T6 vs STM32F072C8T6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F042C6T6 bằng STMicroelectronics và STM32F072C8T6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F042C6T6 STM32F042C6T6 - 48MHz Cortex-M0 32KB Flash USB MCU | STMicroelectronics

STM32F042C6T6 - 48MHz Cortex-M0 32KB Flash USB MCU | STMicroelectronics

STM32F042C6T6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F072C8T6 STM32F072C8T6 - 48MHz 64KB Cortex-M0 MCU | STMicroelectronics

STM32F072C8T6 - 48MHz 64KB Cortex-M0 MCU | STMicroelectronics

STM32F072C8T6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F042C6T6 STM32F072C8T6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0, 32-bit RISC ARM Cortex-M0
Maximum CPU Frequency 48 MHz —
Flash Memory 32 KB (32K x 8) 64 KB
SRAM 6 KB —
Điện áp cung cấp hoạt động 2.5 V / 3.3 V —
USB Interface USB Full-Speed device, USB 2.0 —
CAN Interface CAN peripheral —
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 48-LQFP (7 x 7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Product Range STM32F0 Series —
Core Architecture ARM Cortex-M0 —
Flash Organization 32K x 8 —
USB PHY Internal USB PHY —
USB DP Pull-Up Embedded —
Battery Charging Detection Battery Charging Specification Revision 1.2 —
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Product Type — 32-bit ARM Cortex-M0 microcontroller
CPU Maximum Frequency — 48 MHz
Architecture — 32-bit RISC
Communication Interface — USB and CAN
Series — STM32F0
Supplier Classification — Mainstream ARM Cortex-M0 USB line MCU
RAM Memory — [DATA_NEEDED: RAM memory size]
Operating Voltage Range — [DATA_NEEDED: operating voltage range]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
ADC — [DATA_NEEDED: ADC specification]
Timers — [DATA_NEEDED: timer specification]
Số chân — 48 pins
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: automotive qualification status]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá