STM32F042K4T6 vs STM32F042K6T6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F042K4T6 bằng STMicroelectronics và STM32F042K6T6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F042K4T6 STM32F042K4T6 - 48MHz Cortex-M0 16KB MCU | STMicroelectronics

STM32F042K4T6 - 48MHz Cortex-M0 16KB MCU | STMicroelectronics

STM32F042K4T6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F042K6T6 STM32F042K6T6 - 48MHz Cortex-M0 MCU 32KB Flash USB | STMicroelectronics

STM32F042K6T6 - 48MHz Cortex-M0 MCU 32KB Flash USB | STMicroelectronics

STM32F042K6T6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F042K4T6 STM32F042K6T6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type ARM Cortex-M0 32-bit Microcontroller —
Product Family STM32F0 —
Maximum CPU Frequency 48 MHz —
Processor Core ARM Cortex-M0 —
Flash Memory 16 KB (16K x 8) —
Điện áp cung cấp 2.5 V to 3.3 V —
Connectivity USB and CAN —
Hộp 32-LQFP 7 x 7 mm 32-LQFP (7x7 mm)
Số lượng chân 32 pins —
Architecture 32-bit RISC —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
USB Specification [DATA_NEEDED: USB version and electrical details] —
CAN Specification [DATA_NEEDED: CAN version and electrical details] —
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count] —
ADC [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count] 12-bit, up to 13 channels, 1 Msps
Timers [DATA_NEEDED: timer configuration] 2x 16-bit, 1x 32-bit, 1x SysTick, 1x WDG, 1x IWDG
RAM [DATA_NEEDED: RAM size] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 status] —
Lead-Free Status [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Core Architecture — ARM Cortex-M0 (32-bit RISC)
Tần số xung maksimum — 48 MHz
Program Memory (Flash) — 32 KB
SRAM — 6 KB
Operating Voltage Range — 2.0 V to 3.6 V
Số chân — 32
USB Interface — USB 2.0 Full-Speed Device with on-chip PHY
CAN Interface — CAN 2.0B (bxCAN)
Communication Interfaces — USB, CAN, 2x I2C, 2x SPI, 2x USART, HDMI CEC
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá