STM32F051C8T6 vs STM32F072C8T6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F051C8T6 bằng STMicroelectronics và STM32F072C8T6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F051C8T6 STM32F051C8T6 - 48MHz 64KB MCU | STMicroelectronics

STM32F051C8T6 - 48MHz 64KB MCU | STMicroelectronics

STM32F051C8T6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F072C8T6 STM32F072C8T6 - 48MHz 64KB Cortex-M0 MCU | STMicroelectronics

STM32F072C8T6 - 48MHz 64KB Cortex-M0 MCU | STMicroelectronics

STM32F072C8T6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F051C8T6 STM32F072C8T6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 32-bit ARM Cortex-M0 microcontroller 32-bit ARM Cortex-M0 microcontroller
Maximum CPU Frequency 48 MHz —
CPU Architecture 32-bit RISC —
Flash Memory 64 KB (64K x 8) 64 KB
SRAM 8 KB (8K x 8) —
Number of I/O 39 —
Hộp 48-pin LQFP 48-LQFP (7 x 7 mm)
Program Memory Type Flash —
Oscillator Type Internal —
Supply Voltage Range 2 V to 3.6 V —
Power-on Reset POR/PDR supported —
Core ARM Cortex-M0 ARM Cortex-M0
Product Series STM32F0 —
Series Positioning Access Line —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
Automotive Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
CPU Maximum Frequency — 48 MHz
Architecture — 32-bit RISC
Communication Interface — USB and CAN
Series — STM32F0
Supplier Classification — Mainstream ARM Cortex-M0 USB line MCU
RAM Memory — [DATA_NEEDED: RAM memory size]
Operating Voltage Range — [DATA_NEEDED: operating voltage range]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
ADC — [DATA_NEEDED: ADC specification]
Timers — [DATA_NEEDED: timer specification]
Số chân — 48 pins
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: automotive qualification status]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá