STM32F051K6T6 vs STM32F051K6T7 So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32F051K6T6 bằng STMicroelectronics và STM32F051K6T7 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32F051K6T6 - 48MHz Cortex-M0 MCU, 32KB Flash | STMicroelectronics
STM32F051K6T6 ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
STM32F051K6T7 - 32KB Flash 48MHz Cortex-M0 MCU 32-LQFP | STMicroelectronics
STM32F051K6T7 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32F051K6T6 | STM32F051K6T7 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | 32-bit ARM Cortex-M0 microcontroller | — |
| Maximum Core Frequency | 48 MHz | — |
| Flash Memory | 32 KB (32K x 8) | 32 KB (32K x 8) |
| Core Architecture | ARM Cortex-M0 | ARM Cortex-M0 32-bit RISC |
| Instruction Width | 32-bit | — |
| Điện áp cung cấp | 2.5 V/3.3 V | — |
| Hộp | 32-LQFP (7 x 7 mm) | 32-LQFP (7x7 mm) |
| Số chân | 32 pins | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | — |
| RAM Memory | [DATA_NEEDED: RAM memory size] | — |
| ADC | [DATA_NEEDED: ADC specifications] | 12-bit, 1 Msps, up to 13 external channels |
| Timer Peripherals | [DATA_NEEDED: timer specifications] | — |
| GPIO | [DATA_NEEDED: GPIO count and alternate-function details] | — |
| Communication Interfaces | [DATA_NEEDED: communication interface list] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40 C to +105 C (grade 7) |
| RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| REACH | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] | — |
| Moisture Sensitivity Level | [DATA_NEEDED: MSL] | — |
| CPU Frequency | — | 48 MHz |
| Instruction Set | — | Thumb / Thumb-2 subset |
| Performance | — | 0.93 DMIPS/MHz (38 DMIPS) |
| SRAM | — | 8 KB |
| Operating Voltage | — | 2.0 V to 3.6 V |
| I/O Voltage Tolerance | — | 5 V tolerant FT/FTf pins |
| Number of I/Os | — | 25 (high-current) |
| Timers | — | 1x 16-bit advanced-control, 5x 16-bit general-purpose, 1x 32-bit, 2x basic, SysTick, 2x watchdog |
| Communication | — | 1x I2C Fast-mode Plus, 1x SPI, 1x I2S, 1x USART, HDMI-CEC |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (ecopack2) |