STM32F051K8T6 vs STM32F051C8T6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F051K8T6 bằng STMicroelectronics và STM32F051C8T6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F051K8T6 STM32F051K8T6 - 48MHz Cortex-M0 MCU 64KB Flash | STMicroelectronics

STM32F051K8T6 - 48MHz Cortex-M0 MCU 64KB Flash | STMicroelectronics

STM32F051K8T6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F051C8T6 STM32F051C8T6 - 48MHz 64KB MCU | STMicroelectronics

STM32F051C8T6 - 48MHz 64KB MCU | STMicroelectronics

STM32F051C8T6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F051K8T6 STM32F051C8T6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0 32-bit RISC ARM Cortex-M0
Tần số xung maksimum 48 MHz —
Flash Memory 64 KB 64 KB (64K x 8)
SRAM 8 KB 8 KB (8K x 8)
Điện áp cung cấp 2.0 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (T6 grade) —
Hộp 32-pin LQFP (7x7 mm) 48-pin LQFP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Number of I/O 27 (per LQFP-32 pinout) 39
ADC 12-bit, 1 MSPS, up to 16 channels —
Timers 16-bit / 32-bit timer array (8 total) —
Communication Interfaces 1x I2C, 2x SPI/I2S, 3x USART, USB 2.0 FS —
DMA 7-channel DMA controller —
RTC Yes, with calibration —
Watchdog 2x (independent + window) —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Product Type — 32-bit ARM Cortex-M0 microcontroller
Maximum CPU Frequency — 48 MHz
CPU Architecture — 32-bit RISC
Program Memory Type — Flash
Oscillator Type — Internal
Supply Voltage Range — 2 V to 3.6 V
Power-on Reset — POR/PDR supported
Product Series — STM32F0
Series Positioning — Access Line
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
Automotive Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá