STM32F072C8T6 vs ATSAMD20J16A-MNT So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F072C8T6 bằng STMicroelectronics và ATSAMD20J16A-MNT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F072C8T6 STM32F072C8T6 - 48MHz 64KB Cortex-M0 MCU | STMicroelectronics

STM32F072C8T6 - 48MHz 64KB Cortex-M0 MCU | STMicroelectronics

STM32F072C8T6 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMD20J16A-MNT ATSAMD20J16A-MNT - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 64KB Flash | Microchip

ATSAMD20J16A-MNT - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 64KB Flash | Microchip

ATSAMD20J16A-MNT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F072C8T6 ATSAMD20J16A-MNT
Thương hiệu STMicroelectronics Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 32-bit ARM Cortex-M0 microcontroller —
CPU Maximum Frequency 48 MHz —
Flash Memory 64 KB —
Architecture 32-bit RISC —
Core ARM Cortex-M0 ARM Cortex-M0+ (32-bit)
Hộp 48-LQFP (7 x 7 mm) 64-pin QFN (9x9 mm) with exposed thermal pad
Communication Interface USB and CAN —
Series STM32F0 —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Supplier Classification Mainstream ARM Cortex-M0 USB line MCU —
RAM Memory [DATA_NEEDED: RAM memory size] —
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: operating voltage range] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
ADC [DATA_NEEDED: ADC specification] 12-bit, up to 350 kSPS, 12 channels
Timers [DATA_NEEDED: timer specification] —
Số chân 48 pins —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: automotive qualification status] —
Lead-Free Status [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Maximum CPU Frequency — 48 MHz
Program Memory (Flash) — 64 KB (64K x 8)
SRAM — 8 KB
Supply Voltage (Vcc/Vdd) — 1.62 V to 3.63 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C (industrial)
GPIO Count — 52
DAC — 10-bit, 300 kSPS, 1 channel
Analog Comparators — 2
SERCOM Modules — 6 (each configurable USART/SPI/I2C)
USB — Full-speed USB 2.0 Device
Timers (TC/TCC) — [DATA_NEEDED: timer count and resolution]
Debug Interface — SWD (2-wire) + Boot ROM
Cấp MSL — MSL3 (per JEDEC J-STD-020)
Lead-Free — Yes
Đông trùng haogen — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá