STM32F072C8T6 vs LPC1343FBD48,151 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F072C8T6 bằng STMicroelectronics và LPC1343FBD48,151 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F072C8T6 STM32F072C8T6 - 48MHz 64KB Cortex-M0 MCU | STMicroelectronics

STM32F072C8T6 - 48MHz 64KB Cortex-M0 MCU | STMicroelectronics

STM32F072C8T6 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
LPC1343FBD48,151 LPC1343FBD48,151 - 32KB Flash 72MHz Cortex-M3 MCU | NXP

LPC1343FBD48,151 - 32KB Flash 72MHz Cortex-M3 MCU | NXP

LPC1343FBD48,151 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F072C8T6 LPC1343FBD48,151
Thương hiệu STMicroelectronics NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 32-bit ARM Cortex-M0 microcontroller —
CPU Maximum Frequency 48 MHz —
Flash Memory 64 KB —
Architecture 32-bit RISC 32-bit RISC (ARMv7-M, Thumb-2)
Core ARM Cortex-M0 ARM Cortex-M3
Hộp 48-LQFP (7 x 7 mm) LQFP-48 (7x7 mm)
Communication Interface USB and CAN —
Series STM32F0 —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Supplier Classification Mainstream ARM Cortex-M0 USB line MCU —
RAM Memory [DATA_NEEDED: RAM memory size] —
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: operating voltage range] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
ADC [DATA_NEEDED: ADC specification] 10-bit, 8 channels, up to 400 ksps
Timers [DATA_NEEDED: timer specification] —
Số chân 48 pins —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: automotive qualification status] —
Lead-Free Status [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Maximum CPU Frequency — 72 MHz
Pipeline Stages — 3-stage Harvard
Program Flash — 32 KB
SRAM — 8 KB
ROM Boot Loader — Yes (USB MSC/HID drivers)
Supply Voltage (VDD) — 2.0 V to 3.6 V
USB Controller — USB 2.0 Full-Speed Device with on-chip PHY
SSP/SPI Controllers — 2
I2C Interfaces — 1 standard + 1 Fast-mode Plus
UART — 1
General-Purpose Timers — 4
Watchdog Timer — Windowed WDT
Internal RC Oscillator — 12 MHz, 1% accuracy after trim
GPIO Pins — 40 (approx.)
Low-Power Modes — Sleep, Deep-sleep, Power-down, Deep-down
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free — Yes
Packaging — Tray (suffix ,151)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá