STM32F072CBT7 vs STM32F030CCT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F072CBT7 bằng STMicroelectronics và STM32F030CCT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F072CBT7 STM32F072CBT7 - 48MHz Cortex-M0 MCU with USB/CAN | STMicroelectronics

STM32F072CBT7 - 48MHz Cortex-M0 MCU with USB/CAN | STMicroelectronics

STM32F072CBT7 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F030CCT6 STM32F030CCT6 - 256KB Flash ARM Cortex-M0 MCU | STMicroelectronics

STM32F030CCT6 - 256KB Flash ARM Cortex-M0 MCU | STMicroelectronics

STM32F030CCT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F072CBT7 STM32F030CCT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 32-bit ARM Cortex-M0 microcontroller —
CPU Core ARM Cortex-M0 —
CPU Frequency 48 MHz —
Flash Memory 128 KB 256 KB
Flash Organization 128K x 8 bits —
USB Support Yes —
CAN Support Yes —
Hộp 48-LQFP, 7 x 7 mm LQFP-48 (7x7 mm)
Architecture 32-bit —
Microcontroller Series STM32F0 —
Device Line STM32F072 —
Operating Supply 3.3 V —
RAM [DATA_NEEDED: RAM size] —
ADC [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count] 12-bit, 16 channels
GPIO [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Kiểu lắp đặt [DATA_NEEDED: mounting type] Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Core — ARM Cortex-M0
Core Frequency — 48 MHz
SRAM — 32 KB
Điện áp cung cấp — 2.4 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Number of I/O Pins — 39
Timers — 5x 16-bit, 1x 32-bit
Communication Interfaces — USART, SPI, I2C
DMA — 5 channels
Low Power Modes — Sleep, Stop, Standby

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá