STM32F072CBY6TR vs STM32F072CBY7TR So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32F072CBY6TR bằng STMicroelectronics và STM32F072CBY7TR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32F072CBY6TR - 48MHz Cortex-M0 128KB MCU | STMicroelectronics
STM32F072CBY6TR UnknownSTMicroelectronics
STM32F072CBY7TR - 48MHz Cortex-M0 MCU | STMicroelectronics
STM32F072CBY7TR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32F072CBY6TR | STM32F072CBY7TR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Unknown | Hoạt động |
| Product Type | 32-bit ARM Cortex-M0 microcontroller | 32-bit ARM Cortex-M0 microcontroller |
| Processor Core | ARM Cortex-M0 | — |
| CPU Frequency | 48 MHz | — |
| Architecture | 32-bit RISC | — |
| Flash Memory | 128 KB (128 K x 8) | 128 KB (128K x 8) |
| Series | STM32F0 | — |
| Line | STM32F07 USB line | — |
| USB Interface | USB | USB |
| CAN Interface | CAN | CAN |
| Supply Context | 2.5 V to 3.3 V | — |
| Hộp | 49-WLCSP | 49-WLCSP (3.28 mm x 3.11 mm) |
| Package Form | 49-pin WLCSP | — |
| Mounting/Packaging | Tape and reel | — |
| RAM Memory | [DATA_NEEDED: RAM size] | — |
| GPIO Count | [DATA_NEEDED: GPIO count] | [DATA_NEEDED: GPIO count] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Product Series | — | STM32F0 series |
| CPU Core | — | ARM Cortex-M0 |
| CPU Maximum Frequency | — | 48 MHz |
| Word Size | — | 32 bit |
| SRAM | — | 16 KB |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Shipping Format | — | Tape & Reel |
| Supply Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: supply voltage range] |
| ADC Resolution | — | [DATA_NEEDED: ADC resolution] |
| Timers | — | [DATA_NEEDED: timer configuration] |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| AEC-Q100 Qualification | — | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] |