STM32F072R8T6 vs STM32F030RCT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F072R8T6 bằng STMicroelectronics và STM32F030RCT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F072R8T6 STM32F072R8T6 - 48MHz Cortex-M0 64KB MCU | STMicroelectronics

STM32F072R8T6 - 48MHz Cortex-M0 64KB MCU | STMicroelectronics

STM32F072R8T6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F030RCT6 STM32F030RCT6 - 256KB Flash ARM Cortex-M0 MCU | STMicroelectronics

STM32F030RCT6 - 256KB Flash ARM Cortex-M0 MCU | STMicroelectronics

STM32F030RCT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F072R8T6 STM32F030RCT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0 32-bit RISC ARM Cortex-M0
Maximum CPU Frequency 48 MHz —
Flash Memory 64 KB 256 KB
SRAM 16 KB 32 KB
Operating Voltage Range 2 V to 3.6 V —
Hộp 64-LQFP, 10 x 10 mm LQFP-64
Architecture 32-bit ARM Cortex-M0 —
USB Supported —
CAN Supported —
Product Type Microcontroller IC —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Series STM32F0 —
Core Frequency Up to 48 MHz —
Flash Organization 64K x 8 bits —
Temperature Range [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count] —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution] —
Timer Details [DATA_NEEDED: timer configuration] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Max Clock Speed — 48 MHz
Điện áp cung cấp — 2.4 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
GPIO Pins — 51
ADC — 1x 12-bit, 16 channels
Timers — 8
USART — 5
SPI — 2
I2C — 2
DMA Channels — 5
RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá